se métamorphoser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Biến thái, biến hóa: Chỉ quá trình một sinh vật thay đổi hình dạng, cấu trúc một cách tự nhiên sâu sắc, thườngmột phần của vòng đời (như từ sâu bướm thành bướm).
    • Biến đổi hoàn toàn, thay đổi một cách kỳ diệu: Dùng để diễn tả sự thay đổi lớn lao, triệt để về hình thức, tính cách hoặc bản chất của một người, một vật hoặc một nơi chốn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La chenille se métamorphose en papillon. (Con sâu bướm biến thái thành con bướm.)
    • Après des mois de rénovation, la vieille maison s'est métamorphosée. (Sau nhiều tháng tu sửa, ngôi nhà đã biến đổi hoàn toàn.)
    • Il s'est métamorphosé depuis qu'il a trouvé ce nouvel emploi. (Anh ấy đã thay đổi một cách kỳ diệu kể từ khi tìm được công việc mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se métamorphoser en (quelqu'un/quelque chose)": biến hóa thành (ai/cái gì).
    • Dans le conte, la grenouille se métamorphose en prince. (Trong câu chuyện cổ tích, con ếch biến hóa thành hoàng tử.)
  • "se métamorphoser sous l'effet de...": biến đổi dưới tác động của...
    • La ville se métamorphose sous l'effet des nouvelles technologies. (Thành phố biến đổi dưới tác động của công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Métamorphose (danh từ giống cái): Sự biến thái, sự biến hóa.
    • La métamorphose d'un têtard en grenouille. (Sự biến thái từ nòng nọc thành ếch.)
  • Métamorphoser (ngoại động từ): Làm biến đổi, biến hóa (cái gì/ai đó).
    • L'artiste a métamorphosé ce bout de fer en une sculpture magnifique. (Người nghệ sĩ đã biến mảnh sắt này thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Se transformer: Tự biến đổi, chuyển hóa.
  • Se changer (en): Thay đổi (thành).
  • Évoluer: Tiến hóa, phát triển (nhấn mạnh quá trình dần dần).
Thành ngữ liên quan
  • Opérer une métamorphose: Thực hiện một sự biến hóa.
    • Le maquillage a opéré une véritable métamorphose. (Lớp trang điểm đã thực hiện một sự biến hóa thực sự.)
tự động từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) biến thái
  2. biến hóa, biến đổi, đổi khác